Lịch kinh tế
27/10/2025 ▶ 02/11/2025
Quan trọng (≥3★)
31 sự kiện
01:00
Lãi suất số dư dự trữ Hoa Kỳ
Lãi suất số dư dự trữ Hoa Kỳ
Trước đó:
4.15%
Kỳ vọng:
3.9%
Thực tế:
3.9%
01:00
Sàn quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
Sàn quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
Trước đó:
4.00%
Kỳ vọng:
3.75%
Thực tế:
3.75%
01:00
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ ấn định trần lãi suất
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ ấn định trần lãi suất
Trước đó:
4.25%
Kỳ vọng:
4.00%
Thực tế:
4%
09:00
Lãi suất mục tiêu của Ngân hàng Nhật Bản
Lãi suất mục tiêu của Ngân hàng Nhật Bản
Trước đó:
0.50%
Kỳ vọng:
0.50%
Thực tế:
0.5%
13:30
GDP (y/y) Pháp
GDP (y/y) Pháp
Trước đó:
0.80%
Kỳ vọng:
0.6%
Thực tế:
0.9%
13:30
GDP (q/q) Pháp
GDP (q/q) Pháp
Trước đó:
0.30%
Kỳ vọng:
0.2%
Thực tế:
0.5%
13:30
Chi tiêu gia đình(YoY) Pháp
Chi tiêu gia đình(YoY) Pháp
Trước đó:
-0.80%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
-0.3%
13:30
Chi tiêu gia đình(MoM) Pháp
Chi tiêu gia đình(MoM) Pháp
Trước đó:
0.10%
Kỳ vọng:
0.1%
Thực tế:
0.3%
15:55
Số người thất nghiệp Đức
Số người thất nghiệp Đức
Trước đó:
1.4
Kỳ vọng:
0.8
Thực tế:
-0.1
15:55
Tỷ lệ thất nghiệp Đức
Tỷ lệ thất nghiệp Đức
Trước đó:
6.30%
Kỳ vọng:
6.30%
Thực tế:
6.3%
16:00
GDP (y/y) Đức
GDP (y/y) Đức
Trước đó:
-0.20%
Kỳ vọng:
0.2%
Thực tế:
0.3%
16:00
GDP (q/q) Đức
GDP (q/q) Đức
Trước đó:
-0.30%
Kỳ vọng:
0.00%
Thực tế:
Chưa công bố
17:00
Chỉ số thịnh vượng kinh tế Eurozone
Chỉ số thịnh vượng kinh tế Eurozone
Trước đó:
95.5
Kỳ vọng:
96
Thực tế:
96.8
17:00
Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Eurozone
Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Eurozone
Trước đó:
-14.2
Kỳ vọng:
-14.2
Thực tế:
-14.2
17:00
Chỉ số thịnh vượng ngành dịch vụ Eurozone
Chỉ số thịnh vượng ngành dịch vụ Eurozone
Trước đó:
3.6
Kỳ vọng:
3.8
Thực tế:
4
17:00
GDP (q/q) Eurozone
GDP (q/q) Eurozone
Trước đó:
0.10%
Kỳ vọng:
0.10%
Thực tế:
0.2%
17:00
Chỉ số thịnh vượng công nghiệp Eurozone
Chỉ số thịnh vượng công nghiệp Eurozone
Trước đó:
-10.3
Kỳ vọng:
-10.0
Thực tế:
-8.2
17:00
Tỷ lệ thất nghiệp Eurozone
Tỷ lệ thất nghiệp Eurozone
Trước đó:
6.30%
Kỳ vọng:
6.30%
Thực tế:
6.3%
17:00
GDP (y/y) Eurozone
GDP (y/y) Eurozone
Trước đó:
1.50%
Kỳ vọng:
1.20%
Thực tế:
1.3%
19:30
Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Trước đó:
—
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
GDP Thực tế (q/q) Mỹ
GDP Thực tế (q/q) Mỹ
Trước đó:
3.80%
Kỳ vọng:
3.00%
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
PCE cốt lõi (q/q) Mỹ
PCE cốt lõi (q/q) Mỹ
Trước đó:
2.60%
Kỳ vọng:
2.9%
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
PCE (q/q) Mỹ
PCE (q/q) Mỹ
Trước đó:
2.1%
Kỳ vọng:
2.9%
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
PCE (y/y) Mỹ
PCE (y/y) Mỹ
Trước đó:
2.4%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
PCE cốt lõi (y/y) Mỹ
PCE cốt lõi (y/y) Mỹ
Trước đó:
2.7%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
20:00
CPI (m/m) Đức
CPI (m/m) Đức
Trước đó:
0.20%
Kỳ vọng:
0.20%
Thực tế:
0.3%
20:00
CPI (y/y) Đức
CPI (y/y) Đức
Trước đó:
2.40%
Kỳ vọng:
2.20%
Thực tế:
2.3%
20:15
ECB lãi suất cơ sở tiền gửi Eurozone
ECB lãi suất cơ sở tiền gửi Eurozone
Trước đó:
2.00%
Kỳ vọng:
2.00%
Thực tế:
2%
20:15
ECB Lãi suất tái cấp vốn chính Eurozone
ECB Lãi suất tái cấp vốn chính Eurozone
Trước đó:
2.15%
Kỳ vọng:
2.15%
Thực tế:
2.15%
20:15
ECB Lãi suất cho vay cận biên Eurozone
ECB Lãi suất cho vay cận biên Eurozone
Trước đó:
2.40%
Kỳ vọng:
2.40%
Thực tế:
2.4%
21:30
EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
Trước đó:
870
Kỳ vọng:
730
Thực tế:
740