Lịch kinh tế
05/01/2026 ▶ 11/01/2026
Quan trọng (≥3★)
16 sự kiện
12:00
Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Nhật Bản
Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Nhật Bản
Trước đó:
37.5
Kỳ vọng:
37.8
Thực tế:
37.2
14:00
Đơn hàng ngành sản xuất (m/m) Đức
Đơn hàng ngành sản xuất (m/m) Đức
Trước đó:
1.50%
Kỳ vọng:
-1%
Thực tế:
5.6%
14:30
CPI (m/m) Thụy Sĩ
CPI (m/m) Thụy Sĩ
Trước đó:
-0.20%
Kỳ vọng:
-0.1%
Thực tế:
Chưa công bố
14:30
CPI(y/y) Thụy Sĩ
CPI(y/y) Thụy Sĩ
Trước đó:
0.00%
Kỳ vọng:
0.10%
Thực tế:
0.1%
17:00
PPI (m/m) Eurozone
PPI (m/m) Eurozone
Trước đó:
0.10%
Kỳ vọng:
0.2%
Thực tế:
0.5%
17:00
Tỷ lệ thất nghiệp Eurozone
Tỷ lệ thất nghiệp Eurozone
Trước đó:
6.40%
Kỳ vọng:
6.40%
Thực tế:
6.3%
17:00
Chỉ số thịnh vượng công nghiệp Eurozone
Chỉ số thịnh vượng công nghiệp Eurozone
Trước đó:
-9.3
Kỳ vọng:
-9.1
Thực tế:
-9
17:00
Chỉ số thịnh vượng kinh tế Eurozone
Chỉ số thịnh vượng kinh tế Eurozone
Trước đó:
97
Kỳ vọng:
97
Thực tế:
96.7
17:00
PPI (y/y) Eurozone
PPI (y/y) Eurozone
Trước đó:
-0.50%
Kỳ vọng:
-1.9%
Thực tế:
-1.7%
17:00
Chỉ số thịnh vượng ngành dịch vụ Eurozone
Chỉ số thịnh vượng ngành dịch vụ Eurozone
Trước đó:
5.7
Kỳ vọng:
5.9
Thực tế:
5.6
17:00
Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Eurozone
Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Eurozone
Trước đó:
-14.6
Kỳ vọng:
-14.6
Thực tế:
-13.1
19:30
Challenger - Số lần sa thải Mỹ
Challenger - Số lần sa thải Mỹ
Trước đó:
7.1321
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
3.5553
19:30
Challenger - Số lần sa thải (y/y) Mỹ
Challenger - Số lần sa thải (y/y) Mỹ
Trước đó:
23.50%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
-8%
19:30
Challenger - Số lần sa thải (m/m) Mỹ
Challenger - Số lần sa thải (m/m) Mỹ
Trước đó:
-53.4%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
-50.15%
20:30
Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Trước đó:
19.9
Kỳ vọng:
21
Thực tế:
20.8
22:30
EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
Trước đó:
-380
Kỳ vọng:
-1140
Thực tế:
-1190