Lịch kinh tế

31/08/2026 ▶ 06/09/2026
06:50 93b13ccbca333c00f5881c92891a2bb6 Bán lẻ (m/m) Nhật Bản
Trước đó: -4.10% Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
06:50 93b13ccbca333c00f5881c92891a2bb6 Tồn kho (m/m) Nhật Bản
Trước đó: 2.8% Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
06:50 93b13ccbca333c00f5881c92891a2bb6 Lượng bán lẻ Nhật Bản
Trước đó: 13.019 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
06:50 93b13ccbca333c00f5881c92891a2bb6 Bán lẻ (y/y) Nhật Bản
Trước đó: 0.50% Kỳ vọng: 2.9% Thực tế: Chưa công bố
08:30 ca358d82522077f266a062527b942551 PMI nghiệp sản xuất Trung Quốc
Trước đó: 49.2 Kỳ vọng: 49.6 Thực tế: Chưa công bố
08:30 ca358d82522077f266a062527b942551 PMI Tổng hợp Trung Quốc
Trước đó: 49.3 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
08:30 ca358d82522077f266a062527b942551 PMI nghiệp phi sản xuất Trung Quốc
Trước đó: 49 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
12:00 93b13ccbca333c00f5881c92891a2bb6 Nhà mới (y/y) Nhật Bản
Trước đó: 18.60% Kỳ vọng: 7.8% Thực tế: Chưa công bố
19:00 2aaf343b9804685d163eaf2b6cba9537 CPI (m/m) Đức
Trước đó: 0.80% Kỳ vọng: 0.25% Thực tế: Chưa công bố
19:00 2aaf343b9804685d163eaf2b6cba9537 CPI (y/y) Đức
Trước đó: 2.80% Kỳ vọng: 2.95% Thực tế: Chưa công bố
21:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a FED Dallas - Chỉ số hoạt động thương nghiệp Mỹ
Trước đó: 1.3 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
21:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a FED Dallas - Chỉ số Sản lượng sản xuất Mỹ
Trước đó: 10.1 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
21:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a FED Dallas - Chỉ số Đơn đặt hàng mới Mỹ
Trước đó: 6.4 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố