Lịch kinh tế

14/09/2026 ▶ 20/09/2026
01:00 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a Cục Dự trữ Liên bang Mỹ ấn định trần lãi suất
Trước đó: 3.75% Kỳ vọng: 4% Thực tế: 4%
01:00 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a Lãi suất số dư dự trữ Hoa Kỳ
Trước đó: 3.65% Kỳ vọng: 3.9% Thực tế: 3.9%
01:00 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a Sàn quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
Trước đó: 3.50% Kỳ vọng: 3.75% Thực tế: 3.75%
05:45 a323fb7fb1b6604c32f616b11fc77419 GDP (y/y) New Zealand
Trước đó: 1.50% Kỳ vọng: 2.2% Thực tế: 2.6%
05:45 a323fb7fb1b6604c32f616b11fc77419 GDP (q/q) New Zealand
Trước đó: 0.80% Kỳ vọng: 0.10% Thực tế: 0.2%
16:00 bd79fd6b4f6e8874e675eac6d84beaf4 CPI (y/y) Eurozone
Trước đó: 3.30% Kỳ vọng: 3.3% Thực tế: Chưa công bố
16:00 bd79fd6b4f6e8874e675eac6d84beaf4 CPI (m/m) Eurozone
Trước đó: 0.40% Kỳ vọng: 0.4% Thực tế: Chưa công bố
16:00 bd79fd6b4f6e8874e675eac6d84beaf4 CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
Trước đó: 2.1% Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
16:00 bd79fd6b4f6e8874e675eac6d84beaf4 CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
Trước đó: 0.2% Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
18:00 Ukraina Lãi suất ngân hàng trung ương Ucraina
Trước đó: 15.50% Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
18:00 0e726a73af6d6748dcd686b81ce63f2a Quyết định lãi suất ngân hàng Anh
Trước đó: 3.75% Kỳ vọng: 3.75% Thực tế: Chưa công bố
19:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Trước đó: 20.6 Kỳ vọng: 20.8 Thực tế: Chưa công bố
19:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a Fed Philadelphia - Chỉ số nghiệp sản xuất Mỹ
Trước đó: 47.4 Kỳ vọng: 30.5 Thực tế: Chưa công bố
19:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a Nhà mới (m/m) Mỹ
Trước đó: -12.40% Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
19:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a FED Philadelphia - Chỉ số đơn đặt hàng mới sản xuất Mỹ
Trước đó: 30.1 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố
21:30 b46b7f296c5456fe0c97e995d86ee41a EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
Trước đó: 400 Kỳ vọng: — Thực tế: Chưa công bố