Lịch kinh tế
14/09/2026 ▶ 20/09/2026
Quan trọng (≥3★)
16 sự kiện
01:00
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ ấn định trần lãi suất
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ ấn định trần lãi suất
Trước đó:
3.75%
Kỳ vọng:
4%
Thực tế:
4%
01:00
Lãi suất số dư dự trữ Hoa Kỳ
Lãi suất số dư dự trữ Hoa Kỳ
Trước đó:
3.65%
Kỳ vọng:
3.9%
Thực tế:
3.9%
01:00
Sàn quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
Sàn quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
Trước đó:
3.50%
Kỳ vọng:
3.75%
Thực tế:
3.75%
05:45
GDP (y/y) New Zealand
GDP (y/y) New Zealand
Trước đó:
1.50%
Kỳ vọng:
2.2%
Thực tế:
2.6%
05:45
GDP (q/q) New Zealand
GDP (q/q) New Zealand
Trước đó:
0.80%
Kỳ vọng:
0.10%
Thực tế:
0.2%
16:00
CPI (y/y) Eurozone
CPI (y/y) Eurozone
Trước đó:
3.30%
Kỳ vọng:
3.3%
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI (m/m) Eurozone
CPI (m/m) Eurozone
Trước đó:
0.40%
Kỳ vọng:
0.4%
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
Trước đó:
2.1%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
Trước đó:
0.2%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
18:00
Lãi suất ngân hàng trung ương Ucraina
Lãi suất ngân hàng trung ương Ucraina
Trước đó:
15.50%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
18:00
Quyết định lãi suất ngân hàng Anh
Quyết định lãi suất ngân hàng Anh
Trước đó:
3.75%
Kỳ vọng:
3.75%
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ
Trước đó:
20.6
Kỳ vọng:
20.8
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
Fed Philadelphia - Chỉ số nghiệp sản xuất Mỹ
Fed Philadelphia - Chỉ số nghiệp sản xuất Mỹ
Trước đó:
47.4
Kỳ vọng:
30.5
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
Nhà mới (m/m) Mỹ
Nhà mới (m/m) Mỹ
Trước đó:
-12.40%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
19:30
FED Philadelphia - Chỉ số đơn đặt hàng mới sản xuất Mỹ
FED Philadelphia - Chỉ số đơn đặt hàng mới sản xuất Mỹ
Trước đó:
30.1
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
21:30
EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
EIA - Tồn kho khí tự nhiên Mỹ
Trước đó:
400
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố