Lịch kinh tế
18/05/2026 ▶ 24/05/2026
Quan trọng (≥3★)
32 sự kiện
03:30
API - Tồn kho dầu thô Mỹ
API - Tồn kho dầu thô Mỹ
Trước đó:
-218.8
Kỳ vọng:
-336.1
Thực tế:
-911
03:30
API - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
API - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
Trước đó:
-175.5
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
-142.8
03:30
API - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
API - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
Trước đó:
-175.5
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
-142.8
03:30
API - Tồn kho dầu thô Mỹ
API - Tồn kho dầu thô Mỹ
Trước đó:
-218.8
Kỳ vọng:
-336.1
Thực tế:
-911
13:00
CPI cốt lõi (m/m) Anh
CPI cốt lõi (m/m) Anh
Trước đó:
0.4%
Kỳ vọng:
0.8%
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
Chỉ số vật giá bán lẻ(y/y) Anh
Chỉ số vật giá bán lẻ(y/y) Anh
Trước đó:
4.10%
Kỳ vọng:
3.6%
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
Chỉ số vật giá bán lẻ(y/y) Anh
Chỉ số vật giá bán lẻ(y/y) Anh
Trước đó:
4.10%
Kỳ vọng:
3.6%
Thực tế:
3%
13:00
Chỉ số giá bán lẻ (cốt lõi) (y/y) Anh
Chỉ số giá bán lẻ (cốt lõi) (y/y) Anh
Trước đó:
4.00%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
Chỉ số giá bán lẻ (cốt lõi) (y/y) Anh
Chỉ số giá bán lẻ (cốt lõi) (y/y) Anh
Trước đó:
4.00%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
3%
13:00
CPI cốt lõi (m/m) Anh
CPI cốt lõi (m/m) Anh
Trước đó:
0.4%
Kỳ vọng:
0.8%
Thực tế:
0.7%
13:00
CPI cốt lõi (y/y) Anh
CPI cốt lõi (y/y) Anh
Trước đó:
3.10%
Kỳ vọng:
2.6%
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
CPI cốt lõi (y/y) Anh
CPI cốt lõi (y/y) Anh
Trước đó:
3.10%
Kỳ vọng:
2.6%
Thực tế:
2.5%
13:00
CPI (y/y) Anh
CPI (y/y) Anh
Trước đó:
3.30%
Kỳ vọng:
3%
Thực tế:
2.8%
13:00
Chỉ số vật giá bán lẻ(m/m) Anh
Chỉ số vật giá bán lẻ(m/m) Anh
Trước đó:
0.80%
Kỳ vọng:
1.4%
Thực tế:
0.8%
13:00
CPI (m/m) Anh
CPI (m/m) Anh
Trước đó:
0.70%
Kỳ vọng:
0.9%
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
CPI (m/m) Anh
CPI (m/m) Anh
Trước đó:
0.70%
Kỳ vọng:
0.9%
Thực tế:
0.7%
13:00
PPI (y/y) Đức
PPI (y/y) Đức
Trước đó:
-0.20%
Kỳ vọng:
1.5%
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
PPI (y/y) Đức
PPI (y/y) Đức
Trước đó:
-0.20%
Kỳ vọng:
1.5%
Thực tế:
1.7%
13:00
PPI (m/m) Đức
PPI (m/m) Đức
Trước đó:
2.50%
Kỳ vọng:
1%
Thực tế:
Chưa công bố
13:00
PPI (m/m) Đức
PPI (m/m) Đức
Trước đó:
2.50%
Kỳ vọng:
1%
Thực tế:
1.2%
13:00
Chỉ số vật giá bán lẻ(m/m) Anh
Chỉ số vật giá bán lẻ(m/m) Anh
Trước đó:
0.80%
Kỳ vọng:
1.4%
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI (y/y) Eurozone
CPI (y/y) Eurozone
Trước đó:
3.00%
Kỳ vọng:
3%
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
Trước đó:
0.8%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
CPI cốt lõi (m/m) Eurozone
Trước đó:
0.8%
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
0.8%
16:00
CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
Trước đó:
2.1%
Kỳ vọng:
2.1%
Thực tế:
Chưa công bố
16:00
CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
CPI cốt lõi (y/y) Eurozone
Trước đó:
2.1%
Kỳ vọng:
2.1%
Thực tế:
2.1%
16:00
CPI (m/m) Eurozone
CPI (m/m) Eurozone
Trước đó:
1.00%
Kỳ vọng:
1%
Thực tế:
1%
16:00
CPI (y/y) Eurozone
CPI (y/y) Eurozone
Trước đó:
3.00%
Kỳ vọng:
3%
Thực tế:
3%
21:30
EIA - Tồn kho dầu thô Mỹ
EIA - Tồn kho dầu thô Mỹ
Trước đó:
-430.6
Kỳ vọng:
-294.2
Thực tế:
-786.3
21:30
EIA - Tồn kho dầu thô Mỹ
EIA - Tồn kho dầu thô Mỹ
Trước đó:
-430.6
Kỳ vọng:
-336.1
Thực tế:
Chưa công bố
21:30
EIA - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
EIA - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
Trước đó:
-170.2
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
-160.4
21:30
EIA - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
EIA - Tồn kho dầu thô Cushing Mỹ
Trước đó:
-170.2
Kỳ vọng:
—
Thực tế:
Chưa công bố